退步
giọng máy của trình duyệt
退步 nghĩa là làm kém hơn trước, nhượng bộ.
Nghĩa của 退步
tuìbù
THOÁI BỘĐộng từ, Danh từ- Làm kém hơn trước
- Nhượng bộ
- Sự thoái lui
- Bước lùi
- Dư địa
- Dư không để điều chỉnh
- Phương án dự phòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 退步
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
退步 nghĩa là gì?
退步 (tuìbù) nghĩa là làm kém hơn trước, nhượng bộ.
退步 đọc thế nào?
退步 đọc là tuìbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 退步 là gì?
Âm Hán Việt của 退步 là "thoái bộ".