TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm lộ bí mật tiếng Trung là gì?

"làm lộ bí mật" trong tiếng Trung là 泄密 (động từ).

泄密 Động từ

xièmìHán Việt: TIẾT MẬT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm lộ bí mật

Xem đầy đủ từ "泄密": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm lộ bí mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm lộ bí mật tiếng Trung là gì?

"làm lộ bí mật" trong tiếng Trung là 泄密 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.