Làm lộ bí mật tiếng Trung là gì?
"làm lộ bí mật" trong tiếng Trung là 泄密 (động từ).
泄密 Động từ
Hán Việt: TIẾT MẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm lộ bí mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm lộ bí mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm lộ bí mật tiếng Trung là gì?
"làm lộ bí mật" trong tiếng Trung là 泄密 (động từ).