宣泄
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宣洩
宣泄 nghĩa là thoát nước, trút bầu tâm sự.
Nghĩa của 宣泄
xuānxiè
TUYÊN TIẾTĐộng từphồn thể 宣洩- Thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
- Trút bầu tâm sự
- Tiết lộ
- Làm lộ bí mật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宣泄
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宣泄 nghĩa là gì?
宣泄 (xuānxiè) nghĩa là thoát nước, trút bầu tâm sự.
宣泄 đọc thế nào?
宣泄 đọc là xuānxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 宣泄 là gì?
Âm Hán Việt của 宣泄 là "tuyên tiết".