Làm người thay thế tiếng Trung là gì?
"làm người thay thế" trong tiếng Trung là 代行 (động từ).
代行 Động từ
Hán Việt: ĐẠI HÀNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm người thay thế; làm thay mặt cho ai đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm người thay thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm người thay thế tiếng Trung là gì?
"làm người thay thế" trong tiếng Trung là 代行 (động từ).