TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm sống động tiếng Trung là gì?

"làm sống động" trong tiếng Trung là 搞活 (động từ).

搞活 Động từ

gǎohuóHán Việt: CẢO HOẠT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm sống động

Xem đầy đủ từ "搞活": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm sống động tiếng Trung là gì?

"làm sống động" trong tiếng Trung là 搞活 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.