TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm tụt mood tiếng Trung là gì?

"làm tụt mood" trong tiếng Trung là 扫兴 (động từ).

扫兴 Động từ

sǎoxìngHán Việt: TẢO HỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất hứng; làm tụt mood

Xem đầy đủ từ "扫兴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tụt mood tiếng Trung là gì?

"làm tụt mood" trong tiếng Trung là 扫兴 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.