Làm từ thiện tiếng Trung là gì?
"làm từ thiện" trong tiếng Trung là 施舍 (động từ).
施舍 Động từ
Hán Việt: THI XẢ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm từ thiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm từ thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm từ thiện tiếng Trung là gì?
"làm từ thiện" trong tiếng Trung là 施舍 (động từ).