Làm tan tành tiếng Trung là gì?
"làm tan tành" trong tiếng Trung là 粉碎 (tính từ).
粉碎 Tính từ
Hán Việt: PHẤN TOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
Câu hỏi thường gặp
Làm tan tành tiếng Trung là gì?
"làm tan tành" trong tiếng Trung là 粉碎 (tính từ).