Làm thịt tiếng Trung là gì?
"làm thịt" trong tiếng Trung là 宰 (động từ).
宰 Động từ
Hán Việt: TỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mổ; làm thịt; giết (động vật,...)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thịt tiếng Trung là gì?
"làm thịt" trong tiếng Trung là 宰 (động từ).