TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm việc ngoài đồng tiếng Trung là gì?

"làm việc ngoài đồng" trong tiếng Trung là 上山下乡 (tên riêng).

上山下乡 Tên riêng

shàngshānxiàxiāngHán Việt: THƯỢNG SƠN HẠ HƯƠNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm việc ngoài đồng (đặc biệt là thanh niên mới tốt nghiệp)

Xem đầy đủ từ "上山下乡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm việc ngoài đồng tiếng Trung là gì?

"làm việc ngoài đồng" trong tiếng Trung là 上山下乡 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.