Làm việc thiện tiếng Trung là gì?
"làm việc thiện" trong tiếng Trung là 行善 (động từ).
行善 Động từ
Hán Việt: HÀNH THIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc thiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc thiện tiếng Trung là gì?
"làm việc thiện" trong tiếng Trung là 行善 (động từ).