TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làn sóng tư tưởng tiếng Trung là gì?

"làn sóng tư tưởng" trong tiếng Trung là 思潮 (danh từ).

思潮 Danh từ

sīcháoHán Việt: TƯ TRÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làn sóng tư tưởng

Xem đầy đủ từ "思潮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làn sóng tư tưởng tiếng Trung là gì?

"làn sóng tư tưởng" trong tiếng Trung là 思潮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.