Lách cách tiếng Trung là gì?
"lách cách" trong tiếng Trung là 乒乓 (danh từ).
乒乓 Danh từ
Hán Việt: BINH BANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lách cách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lách cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lách cách tiếng Trung là gì?
"lách cách" trong tiếng Trung là 乒乓 (danh từ).