TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lãi và lỗ tiếng Trung là gì?

"lãi và lỗ" trong tiếng Trung là 损益 (động từ).

损益 Động từ

sǔnyìHán Việt: TỔN ÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãi và lỗ

Xem đầy đủ từ "损益": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lãi và lỗ tiếng Trung là gì?

"lãi và lỗ" trong tiếng Trung là 损益 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.