Lãnh địa phong kiến tiếng Trung là gì?
"lãnh địa phong kiến" trong tiếng Trung là 封地 (danh từ).
封地 Danh từ
Hán Việt: PHONG ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh địa phong kiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh địa phong kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh địa phong kiến tiếng Trung là gì?
"lãnh địa phong kiến" trong tiếng Trung là 封地 (danh từ).