Lão hóa tiếng Trung là gì?
"lão hóa" trong tiếng Trung là 衰老 (tính từ), 老化 (động từ).
衰老 Tính từ
Hán Việt: SUY LÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lão hóa
老化 Động từ
Hán Việt: LÃO HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lão hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lão hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lão hóa tiếng Trung là gì?
"lão hóa" trong tiếng Trung là 衰老 (tính từ), 老化 (động từ).