Lòng hiếu thảo tiếng Trung là gì?
"lòng hiếu thảo" trong tiếng Trung là 孝心 (danh từ).
孝心 Danh từ
Hán Việt: HIẾU TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng hiếu thảo (một nghĩa vụ Nho giáo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng hiếu thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lòng hiếu thảo tiếng Trung là gì?
"lòng hiếu thảo" trong tiếng Trung là 孝心 (danh từ).