TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lòng từ bi tiếng Trung là gì?

"lòng từ bi" trong tiếng Trung là 慈悲 (tính từ).

慈悲 Tính từ

cíbēiHán Việt: TỪ BI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng từ bi

Xem đầy đủ từ "慈悲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng từ bi tiếng Trung là gì?

"lòng từ bi" trong tiếng Trung là 慈悲 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.