慈悲为本 — Lấy từ bi làm nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ); giáo lý Phật giáo rằng không có gì quan trọng ngoài lòng từ bi
Câu hỏi thường gặp
慈悲 nghĩa là gì?
慈悲 (cíbēi) nghĩa là lòng từ bi, từ bi.
慈悲 đọc thế nào?
慈悲 đọc là cíbēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 慈悲 là gì?
Âm Hán Việt của 慈悲 là "từ bi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.