Lông mao tiếng Trung là gì?
"lông mao" trong tiếng Trung là 纤毛 (danh từ).
纤毛 Danh từ
Hán Việt: TIÊM MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lông mao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông mao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lông mao tiếng Trung là gì?
"lông mao" trong tiếng Trung là 纤毛 (danh từ).