TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lúc tốt lúc xấu tiếng Trung là gì?

"lúc tốt lúc xấu" trong tiếng Trung là 时好时坏.

时好时坏

shíhǎoshíhuàiHán Việt: THỜI HẢO THỜI HOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc tốt lúc xấu

Xem đầy đủ từ "时好时坏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lúc tốt lúc xấu tiếng Trung là gì?

"lúc tốt lúc xấu" trong tiếng Trung là 时好时坏.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.