Lương tâm cắn rứt tiếng Trung là gì?
"lương tâm cắn rứt" trong tiếng Trung là 内疚 (tính từ).
内疚 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương tâm cắn rứt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương tâm cắn rứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lương tâm cắn rứt tiếng Trung là gì?
"lương tâm cắn rứt" trong tiếng Trung là 内疚 (tính từ).