Lương thực hàng hóa tiếng Trung là gì?
"lương thực hàng hóa" trong tiếng Trung là 商品粮 (danh từ).
商品粮 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG PHẨM LƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
Câu hỏi thường gặp
Lương thực hàng hóa tiếng Trung là gì?
"lương thực hàng hóa" trong tiếng Trung là 商品粮 (danh từ).