Lương thực quân đội tiếng Trung là gì?
"lương thực quân đội" trong tiếng Trung là 军粮 (danh từ), 粮饷 (danh từ).
军粮 Danh từ
Hán Việt: QUÂN LƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thực quân đội
粮饷 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lương thực quân đội
Câu hỏi thường gặp
Lương thực quân đội tiếng Trung là gì?
"lương thực quân đội" trong tiếng Trung là 军粮 (danh từ), 粮饷 (danh từ).