TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粮饷

liángxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糧餉

粮饷 nghĩa là lương thực quân đội.

Nghĩa của 粮饷

liángxiǎng

Danh từphồn thể 糧餉
  1. Lương thực quân đội

Câu hỏi thường gặp

粮饷 nghĩa là gì?

粮饷 (liángxiǎng) nghĩa là lương thực quân đội.

粮饷 đọc thế nào?

粮饷 đọc là liángxiǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.