TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lượn tiếng Trung là gì?

"lượn" trong tiếng Trung là 回旋 (động từ), 滑翔 (động từ).

回旋 Động từ

huíxuánHán Việt: HỒI TOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay vòng; lượn; đi vòng quanh

Xem đầy đủ từ "回旋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

滑翔 Động từ

huáxiángHán Việt: HOẠT TƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượn

Xem đầy đủ từ "滑翔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lượn tiếng Trung là gì?

"lượn" trong tiếng Trung là 回旋 (động từ), 滑翔 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.