滑翔
giọng máy của trình duyệt
滑翔 nghĩa là lượn.
Nghĩa của 滑翔
huáxiáng
HOẠT TƯỜNGĐộng từ- Lượn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 滑翔
Đồng nghĩa
Từ ghép có 滑翔
Câu hỏi thường gặp
滑翔 nghĩa là gì?
滑翔 (huáxiáng) nghĩa là lượn.
滑翔 đọc thế nào?
滑翔 đọc là huáxiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 滑翔 là gì?
Âm Hán Việt của 滑翔 là "hoạt tường".