Lưng dưới tiếng Trung là gì?
"lưng dưới" trong tiếng Trung là 后腰.
后腰
Hán Việt: HẬU YÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng dưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng dưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưng dưới tiếng Trung là gì?
"lưng dưới" trong tiếng Trung là 后腰.