Lưng ghế tiếng Trung là gì?
"lưng ghế" trong tiếng Trung là 椅背 (danh từ).
椅背 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng ghế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng ghế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưng ghế tiếng Trung là gì?
"lưng ghế" trong tiếng Trung là 椅背 (danh từ).