TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lưu lượng hành khách tiếng Trung là gì?

"lưu lượng hành khách" trong tiếng Trung là 客流 (danh từ).

客流 Danh từ

kèliúHán Việt: KHÁCH LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu lượng hành khách

Xem đầy đủ từ "客流": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưu lượng hành khách tiếng Trung là gì?

"lưu lượng hành khách" trong tiếng Trung là 客流 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.