TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lưu trú tiếng Trung là gì?

"lưu trú" trong tiếng Trung là 下榻 (động từ).

下榻 Động từ

xiàtàHán Việt: HẠ THÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)

Xem đầy đủ từ "下榻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu trú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu trú tiếng Trung là gì?

"lưu trú" trong tiếng Trung là 下榻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.