Lại đây tiếng Trung là gì?
"lại đây" trong tiếng Trung là 过来 (động từ).
过来 Động từ
Hán Việt: QUÁ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, lại đây
Câu hỏi thường gặp
Lại đây tiếng Trung là gì?
"lại đây" trong tiếng Trung là 过来 (động từ).
"lại đây" trong tiếng Trung là 过来 (động từ).
Hán Việt: QUÁ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, lại đây
"lại đây" trong tiếng Trung là 过来 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.