Lạnh cóng tiếng Trung là gì?
"lạnh cóng" trong tiếng Trung là 哆嗦 (động từ).
哆嗦 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run rẩy; lạnh cóng
Câu hỏi thường gặp
Lạnh cóng tiếng Trung là gì?
"lạnh cóng" trong tiếng Trung là 哆嗦 (động từ).
"lạnh cóng" trong tiếng Trung là 哆嗦 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run rẩy; lạnh cóng
"lạnh cóng" trong tiếng Trung là 哆嗦 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.