TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lấy ra khỏi lò tiếng Trung là gì?

"lấy ra khỏi lò" trong tiếng Trung là 出炉 (động từ).

出炉 Động từ

chūlúHán Việt: XUẤT LÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy ra khỏi lò

Xem đầy đủ từ "出炉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy ra khỏi lò tiếng Trung là gì?

"lấy ra khỏi lò" trong tiếng Trung là 出炉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.