TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lập trình viên tiếng Trung là gì?

"lập trình viên" trong tiếng Trung là 程序员 (danh từ).

程序员 Danh từ

chéngxùyuánHán Việt: TRÌNH TỰ VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập trình viên

Xem đầy đủ từ "程序员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lập trình viên tiếng Trung là gì?

"lập trình viên" trong tiếng Trung là 程序员 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.