程序员
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 程序員
程序员 nghĩa là lập trình viên.
Nghĩa của 程序员
chéngxùyuán
TRÌNH TỰ VIÊNDanh từphồn thể 程序員- Lập trình viên
Câu ví dụ với 程序员
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
程序员 nghĩa là gì?
程序员 (chéngxùyuán) nghĩa là lập trình viên.
程序员 đọc thế nào?
程序员 đọc là chéngxùyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 程序员 là gì?
Âm Hán Việt của 程序员 là "trình tự viên".