TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lễ bế mạc tiếng Trung là gì?

"lễ bế mạc" trong tiếng Trung là 闭幕式 (danh từ).

闭幕式 Danh từ

bìmùshìHán Việt: BẾ MẠC THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ bế mạc

Xem đầy đủ từ "闭幕式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ bế mạc tiếng Trung là gì?

"lễ bế mạc" trong tiếng Trung là 闭幕式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.