Lễ phép tiếng Trung là gì?
"lễ phép" trong tiếng Trung là 礼貌 (danh từ).
礼貌 Danh từ
Hán Việt: LỄ MẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự; lễ phép; tác phong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ phép tiếng Trung là gì?
"lễ phép" trong tiếng Trung là 礼貌 (danh từ).