TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lệnh bắt giữ tiếng Trung là gì?

"lệnh bắt giữ" trong tiếng Trung là 通缉令 (danh từ).

通缉令 Danh từ

tōngjīlìngHán Việt: THÔNG TẬP LỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh bắt giữ

Xem đầy đủ từ "通缉令": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lệnh bắt giữ tiếng Trung là gì?

"lệnh bắt giữ" trong tiếng Trung là 通缉令 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.