Lịch âm tiếng Trung là gì?
"lịch âm" trong tiếng Trung là 阴历 (danh từ).
阴历 Danh từ
Hán Việt: ÂM LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch âm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch âm tiếng Trung là gì?
"lịch âm" trong tiếng Trung là 阴历 (danh từ).