TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lịch sử quốc gia tiếng Trung là gì?

"lịch sử quốc gia" trong tiếng Trung là 国史 (danh từ).

国史 Danh từ

guóshǐHán Việt: QUỐC SỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử quốc gia

Xem đầy đủ từ "国史": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử quốc gia tiếng Trung là gì?

"lịch sử quốc gia" trong tiếng Trung là 国史 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.