TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lịch sử tư tưởng tiếng Trung là gì?

"lịch sử tư tưởng" trong tiếng Trung là 思想史.

思想史

sīxiǎngshǐHán Việt: TƯ TƯỞNG SỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử tư tưởng

Xem đầy đủ từ "思想史": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử tư tưởng tiếng Trung là gì?

"lịch sử tư tưởng" trong tiếng Trung là 思想史.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.