TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lịch sử văn hóa tiếng Trung là gì?

"lịch sử văn hóa" trong tiếng Trung là 文化史.

文化史

wénhuàshǐHán Việt: VĂN HÓA SỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử văn hóa

Xem đầy đủ từ "文化史": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử văn hóa tiếng Trung là gì?

"lịch sử văn hóa" trong tiếng Trung là 文化史.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.