TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lời tiên tri tiếng Trung là gì?

"lời tiên tri" trong tiếng Trung là 谶.

谶

chènHán Việt: SẤM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tiên tri; điềm báo

Xem đầy đủ từ "谶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tiên tri" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tiên tri tiếng Trung là gì?

"lời tiên tri" trong tiếng Trung là 谶.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.