TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谶

chèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 讖

Âm Hán Việt SẤM
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 19 Cấu tạo: ⿰讠韱 Mọi âm Hán Việt của chữ: sấm

谶 nghĩa là lời tiên tri, điềm báo.

Nghĩa của 谶

chèn

SẤMphồn thể 讖
  1. Lời tiên tri; điềm báo

Từ ghép có 谶

Thành ngữ có 谶

  • 一语成谶 — Lời nói trở thành tiên tri (một cách bi thảm)

Câu hỏi thường gặp

谶 nghĩa là gì?

谶 (chèn) nghĩa là lời tiên tri, điềm báo.

谶 đọc thế nào?

谶 đọc là chèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谶 là gì?

Âm Hán Việt của 谶 là "sấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.