Lở đá tiếng Trung là gì?
"lở đá" trong tiếng Trung là 滑坡 (danh từ).
滑坡 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lở đá
Câu hỏi thường gặp
Lở đá tiếng Trung là gì?
"lở đá" trong tiếng Trung là 滑坡 (danh từ).
"lở đá" trong tiếng Trung là 滑坡 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lở đá
"lở đá" trong tiếng Trung là 滑坡 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.