TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lở mồm long móng tiếng Trung là gì?

"lở mồm long móng" trong tiếng Trung là 口蹄疫 (danh từ).

口蹄疫 Danh từ

kǒutíyìHán Việt: KHẨU ĐỀ DỊCH giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "口蹄疫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lở mồm long móng tiếng Trung là gì?

"lở mồm long móng" trong tiếng Trung là 口蹄疫 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.