TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lợi ích vật chất tiếng Trung là gì?

"lợi ích vật chất" trong tiếng Trung là 福利 (danh từ).

福利 Danh từ

fúlìHán Việt: PHÚC LỢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi ích vật chất

Xem đầy đủ từ "福利": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lợi ích vật chất tiếng Trung là gì?

"lợi ích vật chất" trong tiếng Trung là 福利 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.