TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lợp mái tiếng Trung là gì?

"lợp mái" trong tiếng Trung là 封顶 (động từ).

封顶 Động từ

fēngdǐngHán Việt: PHONG ĐỈNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợp mái (một tòa nhà)

Xem đầy đủ từ "封顶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợp mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lợp mái tiếng Trung là gì?

"lợp mái" trong tiếng Trung là 封顶 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.