Lợp mái tiếng Trung là gì?
"lợp mái" trong tiếng Trung là 封顶 (động từ).
封顶 Động từ
Hán Việt: PHONG ĐỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợp mái (một tòa nhà)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợp mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợp mái tiếng Trung là gì?
"lợp mái" trong tiếng Trung là 封顶 (động từ).