Lực đẩy tiếng Trung là gì?
"lực đẩy" trong tiếng Trung là 推力 (danh từ).
推力 Danh từ
Hán Việt: SUY LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lực đẩy; động lực; sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay); lực đẩy lùi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lực đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lực đẩy tiếng Trung là gì?
"lực đẩy" trong tiếng Trung là 推力 (danh từ).